Khi đi qua cổng torii có phong tục gì?

Hình một người nhìn từ bên cạnh đang cúi nhẹ trước cổng torii đỏ lớn, giữa lối đi có đường chấm

Tóm lại

Nên biết

Nhiều người khẽ cúi chào trước cổng torii và đi lệch khỏi chính giữa lối đi một chút. Đây là cử chỉ tôn kính, không phải quy định.

Ở đâu
Đền / chùa
Loại phép lịch sự
Nghi thức truyền thống

Áp dụng khi nào?

Torii là lối vào đền và được coi là ranh giới giữa cõi thiêng và thế giới thường ngày. Mọi người thường cúi nhẹ trước khi đi qua và đi bên trái hoặc bên phải chính giữa lối vào (sando).

Vì sao?

Chính giữa lối đi được coi là đường của thần linh, nên mọi người thường đi ở hai bên. Cổng chùa có thể có hướng dẫn khác với torii.

Nên làm

  • Cúi nhẹ trước cổng torii
  • Đi lệch khỏi chính giữa lối đi một chút
  • Một số người quay lại cúi chào sau khi ra khỏi torii

Nên tránh

  • Leo hoặc đu lên torii
  • Vẽ bậy lên torii hoặc cột (phá hoại di sản văn hóa là phạm tội)

Ngoại lệ và khác biệt

Cúi chào và đi bên lề là phong tục; không làm cũng không bị phạt. Vào lúc đông như dịp năm mới, hãy đi theo hướng dẫn của nhân viên.

Phép lịch sự có thể khác nhau theo vùng, cơ sở và thế hệ. Hãy ưu tiên biển hướng dẫn và chỉ dẫn của nhân viên tại chỗ.

Kiểm tra bằng câu đố

Phong tục nào thường thấy khi đi qua cổng torii của đền?

Chọn một đáp án

Nguồn tham khảo

  1. Shrine and Temple Traditions(mở trong thẻ mới)Japan National Tourism Organization (JNTO) · Tổ chức du lịch quốc gia · Ngày truy cập: 16 thg 10, 2026 · Đã kiểm tra nội dung
  2. Countdowns, "Hatsuuri" and "Hatsumode"! A guide to the New Year in Japan(mở trong thẻ mới)Japan National Tourism Organization (JNTO Singapore) · Tổ chức du lịch quốc gia · Ngày truy cập: 16 thg 10, 2026 · Đã kiểm tra nội dung
  3. Travel Etiquette for the Future (Promoting sustainable tourism)(mở trong thẻ mới)Japan Tourism Agency (MLIT) · Cơ quan chính phủ · Ngày truy cập: 16 thg 10, 2026 · Đã kiểm tra nội dung

Kiểm tra lần cuối:

Trang này được dịch từ tiếng Nhật và tiếng Anh với sự hỗ trợ của AI và chưa được người bản ngữ hiệu đính. (Bản gốc: tiếng Nhật và tiếng Anh)